three-cornered leek

Định nghĩa

Danh từ: "three-cornered leek" (tỏi ba góc) một loại tỏi tây (leek) nguồn gốc từ châu Âu, đã được di thực mọc hoang dạiVương quốc Anh. Đặc điểm nổi bật của loài cây này của hình tam giác (ba góc) khi nhìn từ mặt cắt ngang.

dụ sử dụng
  • (Tỏi ba góc thường được tìm thấy mọccác bờ rào ven đườngAnh.)
  • (Bạn có thể nhận biết tỏi ba góc nhờ vào những chiếc hình tam giác đặc trưng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to forage for three-cornered leek": đi tìm hái tỏi ba góc trong tự nhiên.

    • Many foragers enjoy collecting wild three-cornered leek in the spring. (Nhiều người hái lượm thích thu thập tỏi ba góc hoang dã vào mùa xuân.)
  • "three-cornered leek as a culinary ingredient": tỏi ba góc được dùng như một nguyên liệu nấu ăn.

    • The leaves of the three-cornered leek can be used in salads or as a garnish. ( của tỏi ba góc có thể được dùng trong món salad hoặc làm đồ trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Three-cornered (tính từ): ba góc, hình tam giác.
    • The plant has a three-cornered stem. (Cây này thân hình ba góc.)
  • Leek (danh từ): tỏi tây, một loại rau củ thuộc họ hành.
    • A leek is a vegetable related to onions and garlic. (Tỏi tây một loại rau củ họ hàng với hành tây tỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Triangular leek: tỏi hình tam giác.
  • Wild garlic: tỏi hoang dã (mặc dù không hoàn toàn chính xác, nhưng đôi khi được dùng để chỉ loại cây này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "three-cornered leek".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "three-cornered leek".

three-cornered leek
A gardener pulls a three-cornered leek from the soil.